Kiểm soát vòng đời Đơn đặt hàng (Purchase Order) từ nhu cầu mua đến nhập kho — bao gồm đánh giá nhà cung cấp, Demand Plan dựa trên doanh số thực tế, và quy trình phê duyệt đa cấp. Biến bài toán “mua gì, mua bao nhiêu, mua ở đâu” từ cảm tính thành dữ liệu.





Mua hàng dựa vào cảm tính: không biết sản phẩm nào cần bổ sung, mua bao nhiêu là đủ, và nhà cung cấp nào giá tốt nhất. Hàng dư thừa chiếm vốn, hàng thiếu gây mất doanh thu — nhưng không ai có dữ liệu để trả lời.
Demand Plan tự tính nhu cầu mua dựa trên doanh số thực tế — phân bổ về từng nhà cung cấp, tạo PO hàng loạt, và đối soát nhập kho tự động.
Biến “Mua gì, bao nhiêu, từ ai” từ cảm tính thành dữ liệu — Demand Plan tính toán dựa trên doanh số thực và điều kiện nhà cung cấp.
Hệ thống tổng hợp doanh số bán, tồn kho hiện tại, và lead-time nhà cung cấp → đề xuất sản phẩm cần mua, số lượng, và nhà cung cấp nên đặt. Một click tạo PO hàng loạt.
Danh bạ NCC với lịch sử giao dịch, đánh giá chất lượng, và thời gian giao hàng trung bình. Gán nhiều NCC cho cùng 1 sản phẩm — để so sánh giá và tính phân bổ.
Tạo → Duyệt → Nhận hàng → Đối soát. Phê duyệt đa cấp (Warehouse Manager → Finance). Nhận hàng từng phần, đối soát chênh lệch giữa PO và thực nhận.
Theo dõi giá nhập theo thời gian, phát hiện biến động. Tính Landed Cost: giá sản phẩm + phí vận chuyển + thuế nhập khẩu + phí bổ sung → giá nhập thực tế mỗi SKU.
Toàn bộ quy trình mua hàng — từ kế hoạch đến nhập kho và đối soát giá.
Mua đúng lúc, đúng lượng, từ đúng NCC — không còn dựa vào cảm tính.
Biết NCC nào đáng tin, giá nào tốt nhất, và giao hàng bao lâu.
Từ tạo PO đến nhận hàng — mọi bước có phê duyệt và truy vết.
Không chỉ giá mua — mà tổng chi phí thực tế để đưa hàng vào kho.
Từ kế hoạch đến nhập kho — mỗi bước có phê duyệt và đối soát.
Phân tích doanh số → tính nhu cầu mua → phân bổ NCC.
Chọn NCC, sản phẩm, SL, giá — hoặc tạo từ Demand Plan.
Quy trình duyệt đa cấp: Kho → Tài chính → Ban giám đốc.
Đối soát PO vs thực nhận. Cho phép nhận từng phần.
So sánh giá PO, giá thực nhận, Landed Cost per SKU.
Phân tích doanh số → tính nhu cầu mua → phân bổ NCC.
Chọn NCC, sản phẩm, SL, giá — hoặc tạo từ Demand Plan.
Quy trình duyệt đa cấp: Kho → Tài chính → Ban giám đốc.
Đối soát PO vs thực nhận. Cho phép nhận từng phần.
So sánh giá PO, giá thực nhận, Landed Cost per SKU.
Từ bán lẻ đa chi nhánh đến nhập khẩu quốc tế — Purchasing thích ứng theo chuỗi cung ứng của bạn.
Mỗi cửa hàng có nhu cầu khác nhau. Demand Plan tổng hợp doanh số từ tất cả chi nhánh, tính nhu cầu mua tổng → phân bổ PO về NCC. Hàng nhập kho trung tâm, rồi chuyển kho nội bộ ra từng cửa hàng.
Sản phẩm A mua được từ 3 NCC: NCC1 giá rẻ nhưng lead-time 14 ngày, NCC2 giao nhanh 3 ngày nhưng đắt hơn 10%. Demand Plan phân bổ tự động theo chiến lược ưu tiên: giá, tốc độ, hoặc chất lượng.
Hàng nhập khẩu có Chi phí vận chuyển quốc tế, Thuế nhập khẩu, Phí thủ tục hải quan. Landed Cost tính tổng chi phí thực tế per SKU — giúp định giá bán và tính margin chính xác.
Purchasing của Oviro kết nối trực tiếp với PIM (sản phẩm), WMS (tồn kho), và Analytics (doanh số) — nên Demand Plan tính toán dựa trên dữ liệu thực. Hầu hết ERP tại Việt Nam chỉ là module tạo PO đơn giản, không có khả năng phân tích nhu cầu hay đánh giá nhà cung cấp.
Demand Plan tự tính nhu cầu mua từ doanh số thực tế, phân bổ nhà cung cấp, phê duyệt đa cấp, và đối soát nhập kho — tất cả trong một quy trình khép kín.
